xú danh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng xấu, tiếng nhơ: "xú danh" chỉ danh tiếng tồi tệ, bị người đời chê trách hoặc khinh bỉ. Đây là một danh từ ghép Hán-Việt, trong đó "xú" (chữ Hán: 醜) có nghĩa là xấu xa, và "danh" (chữ Hán: 名) có nghĩa là tên tuổi, tiếng tăm.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta phải chịu tiếng xấu mãi mãi vì tội phản bội đất nước.)
- (Không ai muốn con cháu mình bị mang tiếng xấu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mang xú danh": chịu đựng một danh tiếng xấu.
- Sau vụ bê bối, công ty đó mang xú danh trong giới kinh doanh. (Sau vụ bê bối, công ty đó có tiếng xấu trong giới kinh doanh.)
"xú danh truyền xa": tiếng xấu lan rộng ra nhiều nơi.
- Xú danh của tên trộm đã truyền xa khắp làng. (Tiếng xấu của tên trộm đã lan rộng khắp làng.)
Biến thể và từ gần giống
Danh xấu (danh từ): tiếng tăm không tốt, đồng nghĩa với xú danh nhưng dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- Anh ta có danh xấu trong việc nợ nần. (Anh ta có tiếng xấu về việc nợ nần.)
Tiếng xấu (danh từ): cách nói thông tục cho xú danh.
- Cô ấy sợ mang tiếng xấu nên luôn cẩn thận. (Cô ấy sợ bị mang tiếng xấu nên luôn cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếng nhơ: danh tiếng bị hoen ố, mất phẩm giá.
- Ô danh: tiếng xấu, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Nhục danh: danh tiếng bị sỉ nhục, xấu hổ.
Thành ngữ liên quan
- Xú danh muôn đời: tiếng xấu kéo dài mãi mãi, không thể rửa sạch.
- Hành động phản bội đó khiến hắn mang xú danh muôn đời. (Hành động phản bội đó khiến hắn mang tiếng xấu mãi mãi.)